menu_book
見出し語検索結果 "nói thật" (2件)
日本語
フ本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
日本語
名内装
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
swap_horiz
類語検索結果 "nói thật" (3件)
日本語
名家具屋
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
家具屋に行く。
日本語
名家具
Tôi mua đồ nội thất mới.
私は新しい家具を買う。
thiết kế nội thất
日本語
名インテリアデザイン
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "nói thật" (5件)
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
家具屋に行く。
Tôi mua đồ nội thất mới.
私は新しい家具を買う。
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)